Tất cả dự án

PROJECT CASE STUDY

RunSift

Công cụ CLI evidence-first được thiết kế để thu thập và rút gọn bằng chứng từ GitHub Actions failure, nhưng implementation analyzer hiện chưa được công bố.

Trạng thái
Work in progress · roadmap defined
Lĩnh vực
CI/CD · Developer tooling · Reliability
Cập nhật
2026-07-16

01 / PROBLEM

Vấn đề

Log CI thường dài, nhiều nhiễu và làm chậm việc tìm failed step, thông báo lỗi gốc và bối cảnh workflow.

02

Bối cảnh

Repository hiện có roadmap và issue decomposition chi tiết cho CLI, GitHub data collection, parser, classifier, report, fixtures và CI. Chưa có executable triage workflow hoặc benchmark để coi là prototype hoàn chỉnh.

03

Ràng buộc

  • Kết quả phải gắn với đoạn log hoặc metadata có thể kiểm tra lại.
  • Unknown và confidence thấp là đầu ra hợp lệ; classifier không được đoán để trông thông minh hơn.
  • Ưu tiên CLI, offline fixtures và static report để dễ chạy local, kiểm thử và publish trên GitHub Pages.

04

Vai trò của tôi

Xác định bài toán, thiết kế evidence-first triage flow, chia roadmap thành epics/issues và xây script setup GitHub Project không phụ thuộc jq ngoài.

05

Kiến trúc

  • Planned collector lấy workflow metadata, failed jobs, failed steps và log qua GitHub API hoặc offline fixture.
  • Planned parser chuẩn hóa evidence thành record có source, job/step context, offsets, failed command và signal type.
  • Planned classifier tạo category, confidence và unknown fallback; renderer xuất CLI/Markdown report có evidence links.

06

Quyết định kỹ thuật

  • Evidence-first thay vì sinh một bản tóm tắt tự tin nhưng khó kiểm chứng.
  • Offline fixtures trước live API dependency để parser và classifier có thể chạy lặp lại trong CI.
  • Static reports trước dashboard động để giảm runtime, hosting và maintenance.

07

Kiểm thử và validation

  • Hiện có thể kiểm tra roadmap issues, repository history và script setup GitHub Project; chưa có parser/classifier tests.
  • Planned validation gồm sanitized fixtures, parser/classifier unit tests, report snapshots, CLI integration tests và GitHub API mocks.

08

Observability

  • Planned diagnostic events cho collect, normalize, classify và render cùng confidence/unknown reason trong report.

09

Bảo mật

  • Log fixture và report public phải được redact; token chỉ lấy từ environment và dùng permission tối thiểu.

10

Failure modes

  • Log bị truncate, API rate limit, format log thay đổi, secret trong output hoặc classifier nhầm symptom với root cause.

11

Kết quả hiện có

  • Roadmap đã chia rõ foundation, collection, parsing, classification, reporting, testing, CI và portfolio demo; repository chưa có analyzer chạy được.
  • Script thiết lập GitHub Project đã loại bỏ dependency jq ngoài bằng khả năng --jq tích hợp của GitHub CLI.

12

Bài học

  • Một backlog chi tiết giúp giảm mơ hồ nhưng không được trình bày như implementation evidence.

13

Bước tiếp theo

  • Hoàn thành foundation contract, fixture format và vertical slice đầu tiên: fixture log → evidence extraction → Markdown report.

EVIDENCE

Bằng chứng và liên kết

Chỉ liên kết artifact đang tồn tại; planned work luôn được ghi rõ.